Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | VNE |
|---|---|
| Quy cách | 70 c/T, 50 c/T, 40 c/T |
| Driver | On-Off |
Nguồn thông tin sản phẩm: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1A9XRL4CB28GZH-bw0I_ku-GLxykPi3GINjx2TTONOk8/edit?gid=0#gid=0
117.504 ₫ – 181.440 ₫Khoảng giá: từ 117.504 ₫ đến 181.440 ₫
| Thương hiệu | VNE |
|---|---|
| Quy cách | 70 c/T, 50 c/T, 40 c/T |
| Driver | On-Off |
Nguồn thông tin sản phẩm: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1A9XRL4CB28GZH-bw0I_ku-GLxykPi3GINjx2TTONOk8/edit?gid=0#gid=0
| Thương hiệu | VNE |
|---|---|
| Lỗ khoét | 110 mm, 130 mm, 160 mm |
| Viền | Mặt trắng trơn, Viền trắng, Viền vàng |
| Công suất | 6W, 9W, 12W |
| Ánh sáng | Trắng (6500K), Vàng (3000K), 3 màu, (3000K-4000K-6500K), 3 màu (3000K-4000K-6500K) |
| Quy cách | 70 c/T, 50 c/T, 40 c/T |
| Driver | On-Off |
Đèn LED âm trần